AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丁醇 nghĩa là gì? dīng chún

Từ tiếng Trung

丁醇

dīng chún · âm Hán Việt từng chữ: đinh thuần

Nghĩa tiếng Việt

  1. butanol
  2. rượu butyl C4H9OH

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “butanol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.