AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丁字尺 nghĩa là gì? dīng zì chǐ

Từ tiếng Trung

丁字尺

dīng zì chǐ · âm Hán Việt từng chữ: đinh tự xích

Nghĩa tiếng Việt

  1. thước chữ T
  2. thước ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thước chữ T” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.