AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丁型肝炎 nghĩa là gì? dīng xíng gān yán

Từ tiếng Trung

丁型肝炎

dīng xíng gān yán · âm Hán Việt từng chữ: đinh hình gan viêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. viêm gan D

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viêm gan D” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.