AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一阵子 (一陣子) nghĩa là gì? yī zhèn zi

Từ tiếng Trung

一阵子

phồn thể 一陣子

yī zhèn zi · âm Hán Việt từng chữ: nhất trận tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. một lúc
  2. một đợt
  3. một thời gian ngắn
  4. một trận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một lúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.