AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一错再错 (一錯再錯) nghĩa là gì? yī cuò zài cuò

Từ tiếng Trung

一错再错

phồn thể 一錯再錯

yī cuò zài cuò · âm Hán Việt từng chữ: nhất thó tái thó

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặp lại sai lầm
  2. tiếp tục mắc lỗi
  3. phạm sai lầm liên tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lặp lại sai lầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.