AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一边 (一邊) nghĩa là gì? yī biān

Từ tiếng Trung

一边

phồn thể 一邊

yī biān · âm Hán Việt từng chữ: nhất biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. một bên
  2. mỗi bên
  3. một mặt
  4. mặt khác
  5. vừa làm vừa

Đọc theo tiếng Hàn

일변
ilbyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.