AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一较高下 (一較高下) nghĩa là gì? yī jiào gāo xià

Từ tiếng Trung

一较高下

phồn thể 一較高下

yī jiào gāo xià · âm Hán Việt từng chữ: nhất giảo cao hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thi đấu với
  2. đọ sức với
  3. đối đầu xem ai hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thi đấu với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.