AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一致 nghĩa là gì? yī zhì

Từ tiếng Trung

一致

yī zhì · âm Hán Việt từng chữ: nhất nhí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhất quán
  2. nhất trí
  3. đồng thuận
  4. cùng nhau
  5. đồng loạt

Đọc theo tiếng Hàn

일치
ilchi

Tiếng Nhật

一致
いっち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhất quán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.