一致 nghĩa là gì? yī zhì
Từ tiếng Trung
一致
yī zhì · âm Hán Việt từng chữ: nhất nhí
Nghĩa tiếng Việt
- nhất quán
- nhất trí
- đồng thuận
- cùng nhau
- đồng loạt
Đọc theo tiếng Hàn
일치
ilchi
Tiếng Nhật
一致
いっち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.