AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一直 nghĩa là gì? yī zhí

Từ tiếng Trung

一直

yī zhí · âm Hán Việt từng chữ: nhất trực

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẳng (theo đường thẳng)
  2. liên tục
  3. luôn luôn
  4. suốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

一直
いっちょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.