AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一次 nghĩa là gì? yī cì

Từ tiếng Trung

一次

yī cì · âm Hán Việt từng chữ: nhất thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu tiên
  2. lần đầu
  3. một lần
  4. (toán) bậc nhất (bậc một)

Đọc theo tiếng Hàn

일차
ilcha

Tiếng Nhật

一次
いちじ

Từng chữ

Xem “đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.