一曝十寒 nghĩa là gì? yī pù shí hán
Từ tiếng Trung
一曝十寒
yī pù shí hán · âm Hán Việt từng chữ: nhất bộc thập hàn
Nghĩa tiếng Việt
- một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử)
- nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ
- cố gắng thất thường
- thiếu kiên trì
- không tập trung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.