AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一曝十寒 nghĩa là gì? yī pù shí hán

Từ tiếng Trung

一曝十寒

yī pù shí hán · âm Hán Việt từng chữ: nhất bộc thập hàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử)
  2. nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ
  3. cố gắng thất thường
  4. thiếu kiên trì
  5. không tập trung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.