AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一时 (一時) nghĩa là gì? yī shí

Từ tiếng Trung

一时

phồn thể 一時

yī shí · âm Hán Việt từng chữ: nhất thì

Nghĩa tiếng Việt

  1. một khoảng thời gian
  2. một lúc
  3. trong một thời gian ngắn
  4. tạm thời
  5. chóng vánh
  6. đồng thời

Đọc theo tiếng Hàn

일시
ilsi

Tiếng Nhật

一時
ひととき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “một khoảng thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.