AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一掷千金 (一擲千金) nghĩa là gì? yī zhì qiān jīn

Từ tiếng Trung

一掷千金

phồn thể 一擲千金

yī zhì qiān jīn · âm Hán Việt từng chữ: nhất trịch thiên kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ)
  2. ném tiền không tiếc tay
  3. xa hoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

一擲千金
いってきせんきん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.