AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一把手 nghĩa là gì? yī bǎ shǒu

Từ tiếng Trung

一把手

yī bǎ shǒu · âm Hán Việt từng chữ: nhất bã thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. người lao động
  2. thành viên của một nhóm làm việc
  3. người tham gia
  4. sếp (cách viết ngắn của 第一把手[di4 yi1 ba3 shou3])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người lao động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.