AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一手 nghĩa là gì? yī shǒu

Từ tiếng Trung

一手

yī shǒu · âm Hán Việt từng chữ: nhất thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. một kỹ năng
  2. thành thạo một nghề
  3. tự mình
  4. không có sự trợ giúp từ bên ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

一手
いって · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “một kỹ năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.