AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一带 (一帶) nghĩa là gì? yī dài

Từ tiếng Trung

一带

phồn thể 一帶

yī dài · âm Hán Việt từng chữ: nhất đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực

Đọc theo tiếng Hàn

일대
ildae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khu vực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.