一帆风顺 (一帆風順) nghĩa là gì? yī fān fēng shùn
Từ tiếng Trung
一帆风顺
phồn thể 一帆風順yī fān fēng shùn · âm Hán Việt từng chữ: nhất buồm phong thuận
Nghĩa tiếng Việt
- thuận buồm xuôi gió (thành ngữ)
- thuận lợi
- trôi chảy
- chúc chuyến đi tốt đẹp!
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.