AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

一家

yī jiā · âm Hán Việt từng chữ: nhất gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả gia đình
  2. cùng một gia đình
  3. gia đình ... (khi đứng trước là họ)
  4. nhóm

Đọc theo tiếng Hàn

일가
ilga

Tiếng Nhật

一家
いっか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cả gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.