一头 (一頭) nghĩa là gì? yī tóu
Từ tiếng Trung
一头
phồn thể 一頭yī tóu · âm Hán Việt từng chữ: nhất đầu
Nghĩa tiếng Việt
- một cái đầu
- đầy thứ gì đó
- một đầu (của cây gậy)
- một bên
- lao thẳng
- trực tiếp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
一頭
いっとう
Từng chữ
Xem “một cái đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.