一向 nghĩa là gì? yī xiàng
Từ tiếng Trung
一向
yī xiàng · âm Hán Việt từng chữ: nhất hướng
Nghĩa tiếng Việt
- một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây
- (chỉ khoảng thời gian cho đến hiện tại) suốt từ đó đến giờ
- toàn bộ thời gian
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
一向
いっこう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.