AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一向 nghĩa là gì? yī xiàng

Từ tiếng Trung

一向

yī xiàng · âm Hán Việt từng chữ: nhất hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây
  2. (chỉ khoảng thời gian cho đến hiện tại) suốt từ đó đến giờ
  3. toàn bộ thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

一向
いっこう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.