Từ tiếng Trung
一口
yī kǒu · âm Hán Việt từng chữ: nhất khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- ngay lập tức
- thẳng thừng (phủ nhận, thừa nhận, v.v.)
- một miếng
- một ngụm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
一口
ひとくち · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.