AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

一口

yī kǒu · âm Hán Việt từng chữ: nhất khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngay lập tức
  2. thẳng thừng (phủ nhận, thừa nhận, v.v.)
  3. một miếng
  4. một ngụm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

一口
ひとくち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.