一决雌雄 (一決雌雄) nghĩa là gì? yī jué cí xióng
Từ tiếng Trung
一决雌雄
phồn thể 一決雌雄yī jué cí xióng · âm Hán Việt từng chữ: nhất quyết thư hùng
Nghĩa tiếng Việt
- phân thắng bại
- tranh đấu để giành quyền làm chủ
- thi đấu giành chức vô địch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phân thắng bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.