AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一举 (一舉) nghĩa là gì? yī jǔ

Từ tiếng Trung

一举

phồn thể 一舉

yī jǔ · âm Hán Việt từng chữ: nhất cử

Nghĩa tiếng Việt

  1. một động tác
  2. một hành động
  3. chỉ trong một lần
  4. làm một phát
  5. xong ngay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một động tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.