AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

㧑损 (撝損) nghĩa là gì? huī sǔn

Từ tiếng Trung

㧑损

phồn thể 撝損

huī sǔn · âm Hán Việt từng chữ: vày tốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. khiêm nhường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khiêm nhường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.