AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Tên Hoàng Xuân Trường tiếng Trung là 黃春長

Tên Hoàng Xuân Trường viết bằng chữ Hán

黃春長

Giản thể: 黄春长 · Pinyin: huáng chūn zhǎng

Chia sẻ

Tiếng Hàn (âm Hán Hàn)

황 춘 장
Hwang Chun Jang · báo Hàn viết tên Việt: 호앙 쑤언 쯔엉

Tiếng Nhật (katakana)

ホアン・スアン・チュオン
Người Nhật viết tên Việt bằng katakana · đọc chữ Hán kiểu On: コウ・シュン・チョウ

Tiếng Nga (chữ Kirin)

Хоанг Суан Чыонг
Theo quy tắc phiên âm Việt–Nga chuẩn, cách báo chí và giấy tờ Nga viết tên người Việt. Tiếng Nga không ghi thanh điệu.

Tiếng Thái

ฮหว่าง ซวน เจื่อง
Theo quy tắc phiên âm tiếng Việt của Viện Hàn lâm Hoàng gia Thái Lan (giọng Hà Nội, dấu thanh Thái theo thanh tiếng Việt). Báo chí Thái đôi khi viết theo lối quen dùng khác.

Tiếng Anh · Pháp · Đức · Ý

Xuan Truong Hoang
Hộ chiếu ghi: HOANG XUAN TRUONG — họ (Surname) HOANG, tên (Given names) XUAN TRUONG. Điền mẫu đơn nước ngoài: First name Xuan Truong, Last name Hoang; gọi ngắn thường là Truong Hoang.

Chỉ người nước ngoài đọc đúng tên Hoàng Xuân Trường

Mẹo đọc viết sẵn bằng chính tiếng của họ, chỉ gồm những chữ có trong tên này. Bấm một thứ tiếng rồi đưa họ xem.

Tiếng Anh
  • X is “s” as in “see”.
  • Ơ and  sound like the “u” in “fun” ( is shorter).
  • Tr sounds close to “ch” in “chat”.
  • Ư is like “oo”, but with lips spread in a smile instead of rounded.
  • The marks above and below the letters are tones: the voice rises, falls or dips. They change the meaning, so the audio is the best guide.
Tiếng Pháp
  • H se prononce toujours, expiré comme dans l’anglais « hello ».
  • X se prononce « s ».
  • Ơ et  ressemblent au « eu » de « peur » ( est plus bref).
  • Tr se prononce presque « tch », comme dans « tchèque ».
  • Ư ressemble à « ou », mais les lèvres étirées au lieu d’être arrondies.
  • Les signes au-dessus et au-dessous des lettres sont des tons : la voix monte, descend ou se casse. Ils changent le sens — écoutez l’audio.
Tiếng Đức
  • X klingt wie das scharfe „ß“ in „Straße“.
  • Ơ und  klingen wie das „e“ in „bitte“ ( ist kürzer).
  • Tr klingt fast wie „tsch“ in „Tschüss“.
  • Ư klingt wie „u“, aber mit breiten, ungerundeten Lippen.
  • Die Zeichen über und unter den Buchstaben sind Töne: Die Stimme steigt, fällt oder bricht. Sie ändern die Bedeutung – am besten die Aufnahme anhören.
Tiếng Ý
  • H si pronuncia aspirata, come nell’inglese « hello » — non è muta.
  • X si pronuncia « s » come in « sole ».
  • Ơ e  sono una vocale neutra, simile a « eu » francese ( è più breve).
  • Tr si pronuncia quasi come la « c » di « ciao ».
  • Ư è come una « u », ma con le labbra distese invece che arrotondate.
  • I segni sopra e sotto le lettere sono toni: la voce sale, scende o si spezza. Cambiano il significato — ascolta l’audio.

Ý nghĩa từng chữ

Hoàng (họ) 黃 huáng
Xuân 春 chūn
mùa xuân
Trường 長 zhǎng
lâu dài

Một âm tiếng Việt có thể ứng với nhiều chữ Hán. Bảng chọn chữ đẹp nghĩa, hay dùng trong tên — muốn chữ khác thì bấm “chữ khác cùng âm”.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.