AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Tên Đặng Văn Tịnh tiếng Trung là 鄧文靜

Tên Đặng Văn Tịnh viết bằng chữ Hán

鄧文靜

Giản thể: 邓文静 · Pinyin: dèng wén jìng

Chia sẻ

Tiếng Hàn (âm Hán Hàn)

등 문 정
Deung Mun Jeong · báo Hàn viết tên Việt: 당 반 띤

Tiếng Nhật (katakana)

ダン・ヴァン・ティン
Người Nhật viết tên Việt bằng katakana · đọc chữ Hán kiểu On: トウ・ブン・セイ

Tiếng Nga (chữ Kirin)

Данг Ван Тинь
Theo quy tắc phiên âm Việt–Nga chuẩn, cách báo chí và giấy tờ Nga viết tên người Việt. Tiếng Nga không ghi thanh điệu.

Tiếng Thái

ดั่ง วัน ติ่ญ
Theo quy tắc phiên âm tiếng Việt của Viện Hàn lâm Hoàng gia Thái Lan (giọng Hà Nội, dấu thanh Thái theo thanh tiếng Việt). Báo chí Thái đôi khi viết theo lối quen dùng khác.

Tiếng Anh · Pháp · Đức · Ý

Van Tinh Dang
Hộ chiếu ghi: DANG VAN TINH — họ (Surname) DANG, tên (Given names) VAN TINH. Điền mẫu đơn nước ngoài: First name Van Tinh, Last name Dang; gọi ngắn thường là Tinh Dang.

Chỉ người nước ngoài đọc đúng tên Đặng Văn Tịnh

Mẹo đọc viết sẵn bằng chính tiếng của họ, chỉ gồm những chữ có trong tên này. Bấm một thứ tiếng rồi đưa họ xem.

Tiếng Anh
  • Đ (crossed d) is a normal “d” as in “day”.
  • Final -nh sounds close to “-ng”: Minh ≈ “ming”, Anh ≈ “aing”.
  • The marks above and below the letters are tones: the voice rises, falls or dips. They change the meaning, so the audio is the best guide.
Tiếng Pháp
  • Đ (d barré) est un « d » ordinaire.
  • Le -nh final ressemble à « -ng » : Minh ≈ « mingue » sans le « e ».
  • Les signes au-dessus et au-dessous des lettres sont des tons : la voix monte, descend ou se casse. Ils changent le sens — écoutez l’audio.
Tiếng Đức
  • Đ (durchgestrichenes d) ist ein normales „d“.
  • V klingt wie „w“ in „Wasser“, nicht wie „f“.
  • Das -nh am Ende klingt ähnlich wie „-ng“: Minh ≈ „Ming“.
  • Die Zeichen über und unter den Buchstaben sind Töne: Die Stimme steigt, fällt oder bricht. Sie ändern die Bedeutung – am besten die Aufnahme anhören.
Tiếng Ý
  • Đ (d barrata) è una « d » normale.
  • La -nh finale suona vicino a « -ng »: Minh ≈ « ming ».
  • I segni sopra e sotto le lettere sono toni: la voce sale, scende o si spezza. Cambiano il significato — ascolta l’audio.

Ý nghĩa từng chữ

Đặng (họ) 鄧 dèng
Văn 文 wén
văn chương
Tịnh 靜 jìng
yên tĩnh

Một âm tiếng Việt có thể ứng với nhiều chữ Hán. Bảng chọn chữ đẹp nghĩa, hay dùng trong tên — muốn chữ khác thì bấm “chữ khác cùng âm”.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.