Tên Như Ngà tiếng Trung là 如玡
Tiếng Hàn (âm Hán Hàn)
여
Yeo
Tiếng Nhật (katakana)
ニュー
Người Nhật viết tên Việt bằng katakana · đọc chữ Hán kiểu On: ジョ
Tiếng Nga (chữ Kirin)
Ньы Нга
Theo quy tắc phiên âm Việt–Nga chuẩn, cách báo chí và giấy tờ Nga viết tên người Việt. Tiếng Nga không ghi thanh điệu.
Tiếng Thái
ญือ หง่า
Theo quy tắc phiên âm tiếng Việt của Viện Hàn lâm Hoàng gia Thái Lan (giọng Hà Nội, dấu thanh Thái theo thanh tiếng Việt). Báo chí Thái đôi khi viết theo lối quen dùng khác.
Tiếng Anh · Pháp · Đức · Ý
Nhu Nga
Hộ chiếu ghi: NHU NGA. Bốn thứ tiếng này viết tên giống nhau, chỉ khác cách đọc.
Chỉ người nước ngoài đọc đúng tên Như Ngà
Mẹo đọc viết sẵn bằng chính tiếng của họ, chỉ gồm những chữ có trong tên này. Bấm một thứ tiếng rồi đưa họ xem.
Tiếng Anh
- Nh at the start sounds like “ny” in “canyon”.
- Ư is like “oo”, but with lips spread in a smile instead of rounded.
- Ng at the start is the single sound “ng” in “singer”, not “n” + “g”.
- The marks above and below the letters are tones: the voice rises, falls or dips. They change the meaning, so the audio is the best guide.
Tiếng Pháp
- Nh se prononce comme « gn » dans « montagne ».
- Ư ressemble à « ou », mais les lèvres étirées au lieu d’être arrondies.
- Ng en début de mot est un seul son nasal, comme le « ng » de « parking ».
- Les signes au-dessus et au-dessous des lettres sont des tons : la voix monte, descend ou se casse. Ils changent le sens — écoutez l’audio.
Tiếng Đức
- Nh klingt wie „gn“ in „Champagner“.
- Ư klingt wie „u“, aber mit breiten, ungerundeten Lippen.
- Ng am Wortanfang ist ein einziger Laut wie „ng“ in „singen“.
- Die Zeichen über und unter den Buchstaben sind Töne: Die Stimme steigt, fällt oder bricht. Sie ändern die Bedeutung – am besten die Aufnahme anhören.
Tiếng Ý
- Nh si pronuncia come « gn » in « gnocchi ».
- Ư è come una « u », ma con le labbra distese invece che arrotondate.
- Ng a inizio parola è un unico suono nasale, come la « n » di « banca ».
- I segni sopra e sotto le lettere sono toni: la voce sale, scende o si spezza. Cambiano il significato — ascolta l’audio.
Ý nghĩa từng chữ
| Như | 如
rú như, giống như |
| Ngà | 玡
yá Chữ khác cùng âm hay dùng: 𤘋 Âm này chưa có trong bảng tên soạn tay — đang dùng chữ phổ biến nhất cùng âm, nên tự chọn chữ hợp ý. |
Một âm tiếng Việt có thể ứng với nhiều chữ Hán. Bảng chọn chữ đẹp nghĩa, hay dùng trong tên — muốn chữ khác thì bấm “chữ khác cùng âm”.
Thêm họ để xem tên đầy đủ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.