AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Tên Lê Nhật Huy tiếng Trung là 黎日輝

Tên Lê Nhật Huy viết bằng chữ Hán

黎日輝

Giản thể: 黎日辉 · Pinyin: lí rì huī

Chia sẻ

Tiếng Hàn (âm Hán Hàn)

여 일 휘
Yeo Il Hwi · báo Hàn viết tên Việt: 레 녓 후이

Tiếng Nhật (katakana)

レー・ニャット・フイ
Người Nhật viết tên Việt bằng katakana · đọc chữ Hán kiểu On: レイ・ニチ・キ

Tiếng Nga (chữ Kirin)

Ле Нят Хюи
Theo quy tắc phiên âm Việt–Nga chuẩn, cách báo chí và giấy tờ Nga viết tên người Việt. Tiếng Nga không ghi thanh điệu.

Tiếng Thái

เล เหญิต ฮวี
Theo quy tắc phiên âm tiếng Việt của Viện Hàn lâm Hoàng gia Thái Lan (giọng Hà Nội, dấu thanh Thái theo thanh tiếng Việt). Báo chí Thái đôi khi viết theo lối quen dùng khác.

Tiếng Anh · Pháp · Đức · Ý

Nhat Huy Le
Hộ chiếu ghi: LE NHAT HUY — họ (Surname) LE, tên (Given names) NHAT HUY. Điền mẫu đơn nước ngoài: First name Nhat Huy, Last name Le; gọi ngắn thường là Huy Le.

Chỉ người nước ngoài đọc đúng tên Lê Nhật Huy

Mẹo đọc viết sẵn bằng chính tiếng của họ, chỉ gồm những chữ có trong tên này. Bấm một thứ tiếng rồi đưa họ xem.

Tiếng Anh
  • Ê is like “ay” in “say”, but pure, without sliding into “ee”.
  • Nh at the start sounds like “ny” in “canyon”.
  • Ơ and  sound like the “u” in “fun” ( is shorter).
  • Final -c, -t and -p are cut short and not released.
  • Uy sounds like “wee”.
  • The marks above and below the letters are tones: the voice rises, falls or dips. They change the meaning, so the audio is the best guide.
Tiếng Pháp
  • Ê se prononce « é », comme dans « été ».
  • Nh se prononce comme « gn » dans « montagne ».
  • Ơ et  ressemblent au « eu » de « peur » ( est plus bref).
  • Les -c, -t, -p finaux sont brefs et à peine prononcés.
  • H se prononce toujours, expiré comme dans l’anglais « hello ».
  • Uy se prononce « oui ».
  • Les signes au-dessus et au-dessous des lettres sont des tons : la voix monte, descend ou se casse. Ils changent le sens — écoutez l’audio.
Tiếng Đức
  • Ê klingt wie „e“ in „See“.
  • Nh klingt wie „gn“ in „Champagner“.
  • Ơ und  klingen wie das „e“ in „bitte“ ( ist kürzer).
  • -c, -t und -p am Ende werden kurz abgebrochen, nicht nachgehaucht.
  • Uy klingt wie „ui“ in „pfui“, in einem Zug.
  • Die Zeichen über und unter den Buchstaben sind Töne: Die Stimme steigt, fällt oder bricht. Sie ändern die Bedeutung – am besten die Aufnahme anhören.
Tiếng Ý
  • Ê è una « e » chiusa come in « perché ».
  • Nh si pronuncia come « gn » in « gnocchi ».
  • Ơ e  sono una vocale neutra, simile a « eu » francese ( è più breve).
  • Le finali -c, -t, -p sono brevi e appena accennate.
  • H si pronuncia aspirata, come nell’inglese « hello » — non è muta.
  • Uy si pronuncia « ui » come in « guida ».
  • I segni sopra e sotto le lettere sono toni: la voce sale, scende o si spezza. Cambiano il significato — ascolta l’audio.

Ý nghĩa từng chữ

Lê (họ) 黎 lí
Nhật 日 rì
mặt trời
Huy 輝 huī
rực rỡ
Chữ khác cùng âm hay dùng: 徽

Một âm tiếng Việt có thể ứng với nhiều chữ Hán. Bảng chọn chữ đẹp nghĩa, hay dùng trong tên — muốn chữ khác thì bấm “chữ khác cùng âm”.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.