AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Tên Hoài Phong viết bằng chữ Hán

懷風

Giản thể: 怀风 · Pinyin: huái fēng

Chia sẻ

Tiếng Hàn (âm Hán Hàn)

회 풍
Hoe Pung · báo Hàn viết tên Việt: 호아이 퐁

Tiếng Nhật (katakana)

ホアイ・フォン
Người Nhật viết tên Việt bằng katakana · đọc chữ Hán kiểu On: カイ・フウ

Tiếng Nga (chữ Kirin)

Хоай Фонг
Theo quy tắc phiên âm Việt–Nga chuẩn, cách báo chí và giấy tờ Nga viết tên người Việt. Tiếng Nga không ghi thanh điệu.

Tiếng Thái

ฮหว่าย ฟ็อง
Theo quy tắc phiên âm tiếng Việt của Viện Hàn lâm Hoàng gia Thái Lan (giọng Hà Nội, dấu thanh Thái theo thanh tiếng Việt). Báo chí Thái đôi khi viết theo lối quen dùng khác.

Tiếng Anh · Pháp · Đức · Ý

Hoai Phong
Hộ chiếu ghi: HOAI PHONG. Bốn thứ tiếng này viết tên giống nhau, chỉ khác cách đọc.

Chỉ người nước ngoài đọc đúng tên Hoài Phong

Mẹo đọc viết sẵn bằng chính tiếng của họ, chỉ gồm những chữ có trong tên này. Bấm một thứ tiếng rồi đưa họ xem.

Tiếng Anh
  • Ph is “f”.
  • O is open, like “aw” in “law”.
  • The marks above and below the letters are tones: the voice rises, falls or dips. They change the meaning, so the audio is the best guide.
Tiếng Pháp
  • H se prononce toujours, expiré comme dans l’anglais « hello ».
  • Ph se prononce « f ».
  • O est ouvert, comme dans « porte ».
  • Les signes au-dessus et au-dessous des lettres sont des tons : la voix monte, descend ou se casse. Ils changent le sens — écoutez l’audio.
Tiếng Đức
  • Ph wird „f“ gesprochen.
  • O ist offen wie in „Sonne“.
  • Die Zeichen über und unter den Buchstaben sind Töne: Die Stimme steigt, fällt oder bricht. Sie ändern die Bedeutung – am besten die Aufnahme anhören.
Tiếng Ý
  • H si pronuncia aspirata, come nell’inglese « hello » — non è muta.
  • Ph si pronuncia « f ».
  • O è aperta come in « cosa ».
  • I segni sopra e sotto le lettere sono toni: la voce sale, scende o si spezza. Cambiano il significato — ascolta l’audio.

Ý nghĩa từng chữ

Hoài 懷 huái
nhớ thương
Phong 風 fēng
gió
Chữ khác cùng âm hay dùng: 峰 豐

Một âm tiếng Việt có thể ứng với nhiều chữ Hán. Bảng chọn chữ đẹp nghĩa, hay dùng trong tên — muốn chữ khác thì bấm “chữ khác cùng âm”.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.