AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Tên Phạm Cẩm Nhung tiếng Trung là 范錦絨

Tên Phạm Cẩm Nhung viết bằng chữ Hán

范錦絨

Giản thể: 范锦绒 · Pinyin: fàn jǐn róng

Chia sẻ

Tiếng Hàn (âm Hán Hàn)

범 금 융
Beom Geum Yung · báo Hàn viết tên Việt: 팜 껌 늉

Tiếng Nhật (katakana)

ファム・カム・ニュン
Người Nhật viết tên Việt bằng katakana · đọc chữ Hán kiểu On: ハン・キン・ジュウ

Tiếng Nga (chữ Kirin)

Фам Кам Нюнг
Theo quy tắc phiên âm Việt–Nga chuẩn, cách báo chí và giấy tờ Nga viết tên người Việt. Tiếng Nga không ghi thanh điệu.

Tiếng Thái

ฝั่ม เกิ๋ม ญุง
Theo quy tắc phiên âm tiếng Việt của Viện Hàn lâm Hoàng gia Thái Lan (giọng Hà Nội, dấu thanh Thái theo thanh tiếng Việt). Báo chí Thái đôi khi viết theo lối quen dùng khác.

Tiếng Anh · Pháp · Đức · Ý

Cam Nhung Pham
Hộ chiếu ghi: PHAM CAM NHUNG — họ (Surname) PHAM, tên (Given names) CAM NHUNG. Điền mẫu đơn nước ngoài: First name Cam Nhung, Last name Pham; gọi ngắn thường là Nhung Pham.

Chỉ người nước ngoài đọc đúng tên Phạm Cẩm Nhung

Mẹo đọc viết sẵn bằng chính tiếng của họ, chỉ gồm những chữ có trong tên này. Bấm một thứ tiếng rồi đưa họ xem.

Tiếng Anh
  • Ph is “f”.
  • Ơ and  sound like the “u” in “fun” ( is shorter).
  • Nh at the start sounds like “ny” in “canyon”.
  • The marks above and below the letters are tones: the voice rises, falls or dips. They change the meaning, so the audio is the best guide.
Tiếng Pháp
  • Ph se prononce « f ».
  • Ơ et  ressemblent au « eu » de « peur » ( est plus bref).
  • Nh se prononce comme « gn » dans « montagne ».
  • U se prononce « ou », jamais comme le « u » français.
  • Les signes au-dessus et au-dessous des lettres sont des tons : la voix monte, descend ou se casse. Ils changent le sens — écoutez l’audio.
Tiếng Đức
  • Ph wird „f“ gesprochen.
  • Ơ und  klingen wie das „e“ in „bitte“ ( ist kürzer).
  • Nh klingt wie „gn“ in „Champagner“.
  • Die Zeichen über und unter den Buchstaben sind Töne: Die Stimme steigt, fällt oder bricht. Sie ändern die Bedeutung – am besten die Aufnahme anhören.
Tiếng Ý
  • Ph si pronuncia « f ».
  • Ơ e  sono una vocale neutra, simile a « eu » francese ( è più breve).
  • Nh si pronuncia come « gn » in « gnocchi ».
  • I segni sopra e sotto le lettere sono toni: la voce sale, scende o si spezza. Cambiano il significato — ascolta l’audio.

Ý nghĩa từng chữ

Phạm (họ) 范 fàn
Cẩm 錦 jǐn
gấm vóc
Nhung 絨 róng
vải nhung

Một âm tiếng Việt có thể ứng với nhiều chữ Hán. Bảng chọn chữ đẹp nghĩa, hay dùng trong tên — muốn chữ khác thì bấm “chữ khác cùng âm”.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.