AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Cách viết chữ 迫 (bách) — 8 nét

Số nét8
Bộ thủ辶
Cấu tạo Bao góc dưới – trái: 辶 + 白
Âm đọcHán Việt bách · pinyin pò

Xem nghĩa, âm Hàn, âm Nhật của chữ 迫 →

Từng bước, nét đỏ là nét đang viết

Nét 1
Nét 2
Nét 3
Nét 4
Nét 5
Nét 6
Nét 7
Nét 8

Thứ tự này theo chuẩn nào?

Thứ tự nét ở đây theo quy ước viết của Trung Quốc đại lục. Nhật Bản và Đài Loan có chuẩn riêng, phần lớn chữ trùng thứ tự nhưng có một số chữ khác. Ví dụ quen thuộc: chữ 右 ở đại lục viết nét ngang trước, còn sách Nhật dạy nét phẩy (ノ) trước; chữ 左 thì nét ngang trước ở cả hai nơi. Chữ 必 cũng là chữ mỗi chuẩn viết một kiểu.

Học tiếng Nhật thì nên đối chiếu thêm sách giáo khoa Nhật cho những chữ này. Phần bộ thủ và cấu tạo lấy từ cùng bộ dữ liệu, có chỗ chưa tách được thành phần — khi đó trang ghi rõ là chưa có, không đoán.

Dữ liệu nét chữ: Make Me a Hanzi (Shaunak Kishore). Hình nét dẫn xuất từ phông Arphic PL KaitiM GB và Arphic PL UKai, © 1999 Arphic Technology Co., Ltd., phát hành theo Arphic Public License; bộ thủ và cấu tạo theo GNU LGPL v3. Đã rút gọn và chia nhỏ dữ liệu gốc để hiển thị trên web. Dữ liệu cung cấp nguyên trạng, không kèm bảo hành; bạn được phân phối lại theo đúng các giấy phép trên.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.