Học tiếng Pháp bao lâu đạt CEFR?
Công cụ · Bao lâu đạt trình độ
Học tiếng Pháp bao lâu đạt CEFR?
Thời gian ước lượng cho từng chặng khi học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Bấm một chặng để xem lịch tuần mẫu, hoặc tự chọn nhịp học của bạn.
Các chặng hay gặp
| Mới bắt đầu → CEFR A1 | 4–6 tháng ≈ 80–120 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR A2 | 8–12 tháng ≈ 180–250 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B1 | 16–21 tháng ≈ 350–450 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B2 | 2–2,5 năm ≈ 550–700 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR C1 | 3–4 năm ≈ 800–1.050 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR A2 | 5–6 tháng ≈ 100–130 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR B1 | 12–15 tháng ≈ 270–330 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B1 | 8–9 tháng ≈ 170–200 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B2 | 17–21 tháng ≈ 370–450 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR B2 | 9–12 tháng ≈ 200–250 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR C1 | 21–28 tháng ≈ 450–600 giờ học |
| CEFR B2 → CEFR C1 | 12–16 tháng ≈ 250–350 giờ học |
Người Việt học tiếng Pháp
| Lợi thế | Tiếng Việt mượn khá nhiều từ tiếng Pháp (ga — gare, xà phòng — savon, cà phê — café); chữ Latin quen. |
| Chỗ khó | Danh từ có giống đực/cái; chia động từ theo ngôi và thì; nguyên âm mũi; nhiều chữ viết mà không đọc. |
Số giờ lấy từ đâu
Mức giờ tích luỹ theo khung CEFR mà Alliance Française và các trung tâm tiếng Pháp thường đưa làm tham khảo, cộng biên độ cho tự học.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.