AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 𪮃

𪮃

Âm Hán Việt

chưa có

11 nét · phồn thể 㨻

Tiếng Trung (pinyin)

cán

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to cut; to kill; to behead, gradually; little by little; by degrees, to lift; to raise, to strike; to beat, to throw; to pitch; to deliver

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.