AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 鷙 (chí)

鷙

Âm Hán Việt

22 nét · giản thể 鸷

Tiếng Trung (pinyin)

zhì

Tiếng Hàn

지
ji

Tiếng Nhật

シ・チツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あらどり・あらい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

hawk, vulture

Từ thường gặp có chữ 鷙

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.