AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
饌

Âm Hán Việt

20 nét · giản thể 馔

Tiếng Trung (pinyin)

zhuàn

Tiếng Hàn

찬
chan

Tiếng Nhật

セン・ゼン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): そなえる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

feed, support, provide for; food; fine meats, delicacies

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.