Tiếng Trung (pinyin)
zhuàn
Tiếng Hàn
찬
chan
Tiếng Nhật
セン・ゼン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): そなえる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
feed, support, provide for; food; fine meats, delicacies
Từ thường gặp có chữ 饌
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.