AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 颦 (tần)

颦

Âm Hán Việt

21 nét · phồn thể 顰

Tiếng Trung (pinyin)

pín

Tiếng Hàn

빈
bin

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

frown, knit brows; with knitted

Từ thường gặp có chữ 颦

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.