AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
鉨

Âm Hán Việt

chưa có

13 nét · giản thể 鿭

Tiếng Trung (pinyin)

xǐ

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

デイ・ナイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いとまおのあし

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

[nǐ] Nihonium (Nh); silk string; [niè] (same as 鑷) tweezers; [xǐ] (same as 鉩) a seal

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.