AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
醲

Âm Hán Việt

20 nét · giản thể 𬪩

Tiếng Trung (pinyin)

nóng

Tiếng Hàn

농
nong

Tiếng Nhật

ジョウ・ニュ・ドウ・ニョウ
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

strong wine; dense, thick

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.