Chữ 遹 (duật)
遹
Tiếng Trung (pinyin)
yù
Tiếng Hàn
휼
hyul
Tiếng Nhật
イツ・イチ・シュツ・ジュチ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かたよる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
comply with, obey; shun, avoid
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.