Chữ 踠 (uyển)
踠
Tiếng Trung (pinyin)
wǎn
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
エン・オン・ワ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): もがく・かがむ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
to writhe, struggle, squirm, wriggle; to be impatient for
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.