AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 罣

罣

Âm Hán Việt

chưa có

11 nét

Tiếng Trung (pinyin)

guà

Tiếng Hàn

괘
gwae

Tiếng Nhật

カイ・ケ・ケイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かける

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

hinder, disturb, obstruct

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.