AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 糲

糲

Âm Hán Việt

chưa có

20 nét · giản thể 粝

Tiếng Trung (pinyin)

lì

Tiếng Hàn

려
ryeo

Tiếng Nhật

レイ・ラツ・ライ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くろごめ・あらい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

unpolished rice; brown rice

Từ thường gặp có chữ 糲

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.