Chữ 笯 (nò)
笯
Tiếng Trung (pinyin)
nú
Tiếng Hàn
노
no
Tiếng Nhật
ド・ヌ・ダ・ナ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とりかご
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
a bird-cage
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.