Chữ 秫
秫
Âm Hán Việt
chưa có
10 nét
Tiếng Trung (pinyin)
shú
Tiếng Hàn
출
chul
Tiếng Nhật
ジョツ・シュツ・チュツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): もちあわ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
glutinous variety of millet
Từ thường gặp có chữ 秫
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.