AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 碭

碭

Âm Hán Việt

chưa có

14 nét · giản thể 砀

Tiếng Trung (pinyin)

dàng

Tiếng Hàn

탕
tang

Tiếng Nhật

トウ・ドウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いし

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

brilliantly colored stone with veined patterns in it

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.