Chữ 盎 (áng)
盎
Tiếng Trung (pinyin)
àng
Tiếng Hàn
앙
ang
Tiếng Nhật
オウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はち
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
cup; pot; bowl; abundant
Từ thường gặp có chữ 盎
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.