Chữ 瘁 (tuỵ)
瘁
Tiếng Trung (pinyin)
cuì
Tiếng Hàn
췌
chwe
Tiếng Nhật
スイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つかれる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
feel tired, be weary, be worn out
Từ thường gặp có chữ 瘁
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.