AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 湍

湍

Âm Hán Việt

chưa có

12 nét

Tiếng Trung (pinyin)

tuān

Tiếng Hàn

단
dan

Tiếng Nhật

タン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はやせ・はやい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

rapid water current, rapids

Từ thường gặp có chữ 湍

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.