AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
湄

Âm Hán Việt

12 nét

Tiếng Trung (pinyin)

méi

Tiếng Hàn

미
mi

Tiếng Nhật

ビ・ミ・ダン・ナン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): みずぎわ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

water's edge, shore, bank

Từ thường gặp có chữ 湄

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.