Chữ 棫
棫
Âm Hán Việt
chưa có
12 nét
Tiếng Trung (pinyin)
yù
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
ヨク・イキ・イク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たら・くぬぎ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
thorny shrub with yellow flowers; a kind of oak
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.